Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 12 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.93B và biến động giá trung bình là +0.96%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.5357 | -0.29% | -0.62% | $1.77B | $21.71M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6693 | -7.42% | +11.12% | $646.08M | $41.86M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07738 | -6.18% | -9.33% | $350.78M | $72.38M | 4.53B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001392 | -3.45% | -21.62% | $134.10M | $1.31M | 96.31B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.002571 | -5.92% | -9.47% | $7.34M | $4.03M | 2.85B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03287 | -3.64% | -5.33% | $7.41M | $1.92M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.009436 | -4.30% | -7.94% | $401,043.02 | $25,646.69 | 42.50M | |||
![]() Chrono.techTIME | $0.08439 | -1.31% | -16.31% | $59,924.23 | $195.63 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() CypherCYPR | $0.0001085 | -7.58% | -6.91% | $10,289.86 | $224.4 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0001735 | +1.23% | +2.30% | $0 | $0 | 0.00 |









