Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top DAO theo vốn hóa thị trường

DAO bao gồm 157 coin có tổng vốn hóa thị trường là $16.42B và biến động giá trung bình là +1.84%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Các t chc t tr phi tp trung (DAO) là các thc th đưc xây dng da trên công ngh blockchain, t đng vn hành vi các quy tc đưc xác đnh trưc do các thành viên đt ra. Các t chc k thut s này cho phép ngưi tham gia cng tác trong mt môi trưng không cn nim tin, cng c hot đng bng các nguyên tc minh bch, ci m và phi tp trung. Tn dng các hp đng thông minh t thc thi, DAO đm bo tính minh bch và quyn t ch trong hot đng ca chính mình.

Mi thành viên xác đnh phương thc hot đng ca DAO – t qun lý tài sn và các kênh liên lc đến cơ chế b phiếu, qun tr và thc hin d án. Mt tính năng vn có ca DAO là s cái truy cp m, đc bit là đi vi các giao dch tài chính, thúc đy mt h sinh thái không th b sp đ, nơi các thành viên có th hp tác lin mch. Mô hình hp tác này đang ngày càng tr nên ni bt trong vic đnh hình De-Fi, Game-Fi, DApps và các d án mo him v tin đin t hoc token khác.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.1110+1.02%-4.26%$7.74M$211,930.869.79M
Giao dịch
$0.3785+1.13%+1.94%$7.38M$5,812.7919.51M
Giao dịch
$0.04327-23.74%+3.90%$8.14M$88,656.41188.01M
$0.08255+0.56%+4.50%$7.22M$2.51M87.49M
Giao dịch
$0.05149+4.69%+28.69%$7.04M$121,570.3136.81M
Giao dịch
GOLDAO
GOLDAOGOLDAO
$0.008779-15.53%+46.84%$6.96M$2,593792.56M
$9.16+0.73%-1.74%$6.63M$7,117.83723718.25
$0.006163-3.66%-1.86%$5.68M$1.49M920.90M
Giao dịch
$0.{5}5392+2.13%-1.88%$4.77M$113,000.62884.85B
$0.05917+1.97%-0.26%$4.87M$082.33M
HOPR
HOPRHOPR
$0.01173+0.66%+4.14%$4.00M$1,307.71341.17M
$5.85+0.98%-1.14%$3.93M$48,090.3672183.44
$0.{6}9213-1.58%+0.94%$3.98M$04.32T
Giao dịch
$0.004966-0.08%-1.77%$3.84M$8,443.54772.29M
$0.2461+0.04%+26.41%$3.53M$93,808.1814.34M
$0.06019-1.64%-6.95%$3.17M$54,179.1652.75M
Giao dịch
$0.06998-10.94%-9.78%$3.02M$043.19M
Giao dịch
$0.01759+0.90%+3.16%$3.06M$45,680.53174.09M
$0.2110-6.61%-0.50%$3.04M$530.8314.43M
$0.005289+0.03%+0.04%$3.00M$0566.45M
Giao dịch
WHALE
WHALEWHALE
$0.2707+0.04%+0.05%$2.71M$010.00M
$0.04723+0.36%+1.96%$2.57M$054.39M
$0.03927+27.28%+5.26%$2.18M$3.1455.44M
$0.09159-0.01%+5.54%$1.79M$93,178.4719.49M
$0.{7}2967-17.76%-38.45%$1.62M$27,156.1654.77T
Giao dịch
$0.004815-1.28%+36.58%$1.61M$10,130.32335.29M
Giao dịch
PIVX
PIVXPIVX
$0.01402-2.26%+1.19%$1.49M$443,835.77106.63M
$0.002574-4.63%+5.90%$1.38M$33,757.67537.28M
$30.1-4.40%+3.41%$1.16M$3,376.4538596.00
Giao dịch
$0.4329+0.40%+6.10%$1.17M$02.70M
$0.02262+0.90%+5.78%$1.16M$57,484.0351.39M
$0.4472-26.82%-36.90%$829,785.52$18,537.61.86M
$0.002211+115.80%+5.21%$830,380.54$0375.64M
$0.{9}9539+0.19%+6.50%$590,181.92$1,194.77618.73T
Giao dịch
$0.005155-1.81%+14.15%$465,133.61$3,150.7590.24M
Giao dịch
$0.03108--+0.21%$387,670.05$012.47M
Giao dịch
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005784+3.01%+14.72%$368,448.88$3.87637.04M
$0.003267-1.91%-11.21%$353,870.17$393,916.81108.30M
Giao dịch
$0.004532-0.40%+3.03%$363,841.74$080.28M
$0.0009323+20.81%+4.52%$241,796.2$18.78259.35M
$0.{5}4820-0.50%-44.17%$236,004.82$157.4148.96B
$0.001440-3.70%-8.87%$204,425.25$59.45141.98M
Giao dịch
$0.0002091+0.73%+1.79%$209,091.45$01000.00M
Prism
PrismPRISM
$0.0003603-0.05%-12.16%$207,922.9$0577.15M
$0.04042+6.41%+21.59%$273,549.56$06.77M
SOVRUN
SOVRUNSOVRN
$0.001027-6.30%-14.78%$189,505.88$99.74184.48M
Giao dịch
$0.0003149-1.44%-14.64%$164,585.02$17,208.59522.67M
Itheum
ItheumITHEUM
$0.0002820-0.60%+10.58%$137,156.95$1.54486.44M
$0.001467-1.49%-1.65%$130,939.21$089.25M