Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top DeFi theo vốn hóa thị trường

DeFi bao gồm 1843 coin có tổng vốn hóa thị trường là $220.66B và biến động giá trung bình là -2.90%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

DeFi, viết tt ca “Tài chính phi tp trung”, là mt bưc chuyn đi trong ngành công nghip blockchain và tin đin t nhm tìm cách tái to và ci thin các h thng và dch v tài chính truyn thng mà không cn da vào các t chc tp trung. Tn dng công ngh blockchain ch yếu là Ethereum, các nn tng DeFi cung cp mt lot các công c và dch v tài chính, bao gm cho vay, đi vay, giao dch, khai thác li sut và nhiu dch v khác đưc vn hành thông qua các hp đng thông minh. Các giao thc ngun m này nhm mc đích dân ch hóa quyn truy cp vào các dch v tài chính, cung cp tính minh bch, bao gm và tim năng năng sut thưng ln hơn và gim thiu nhu cu trung gian. Tuy nhiên, như vi bt k công ngh nào, DeFi cũng đi kèm vi nhiu ri ro và thách thc, điu quan trng là ngưi dùng phi thc hin thm đnh và thn trng.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.01058-7.17%-12.18%$13.22M$175,758.251.25B
$0.09514-19.14%-46.64%$12.28M$2.69M129.10M
$168.11-0.57%-0.11%$12.69M$730,328.4875508.95
Giao dịch
$0.1277-8.45%-4.03%$12.72M$5.57M99.60M
Giao dịch
$0.7101-0.07%-10.25%$12.42M$30,097.8617.50M
Giao dịch
$0.0001217-3.95%+0.81%$12.52M$53,162.49102.92B
$0.01336-3.07%-2.79%$12.35M$34,427.99924.84M
$0.01044-6.99%-2.13%$12.24M$1.54M1.17B
Giao dịch
$0.07636-2.70%-0.54%$12.35M$1.25M161.76M
$0.01794-4.06%-0.43%$12.27M$1.98M683.76M
Giao dịch
DIAM
DIAMDIAM
$0.005706+0.06%-12.82%$11.96M$4.65M2.10B
$0.008782-1.84%+1.41%$12.30M$34.50M1.40B
Giao dịch
$0.01629-3.68%+4.06%$11.79M$0723.70M
------------
$653.02+6.28%+9.54%$11.21M$5.44M17172.63
Giao dịch
$116.98-3.31%+10.49%$11.23M$6.03M95973.05
$177.35-1.93%+0.47%$11.65M$5.54M65697.69
KernelDAO
KernelDAOKERNEL
$0.04142+0.44%+12.81%$11.86M$4.89M286.31M
Giao dịch
$0.009530----$0$00.00
Giao dịch
$0.02625-2.61%+3.59%$11.59M$2.76M441.62M
Giao dịch
RAMP
RAMPRAMP
$0.02301-6.64%+6.78%$11.00M$105.82477.84M
$0.03337-1.29%+0.27%$11.51M$4.90M345.07M
Giao dịch
Hegic
HegicHEGIC
$0.01525+3.80%+2.02%$10.73M$68.18703.73M
$0.4624-5.25%-10.46%$10.80M$461,907.9823.35M
Giao dịch
$652.18+5.62%+9.92%$10.15M$11.69M15562.66
$0.001791-13.19%-22.41%$10.42M$7.54M5.82B
Giao dịch
$405.29+0.70%+1.02%$10.19M$5.86M25145.63
$0.004456-3.80%-6.31%$9.89M$1.20M2.22B
------------
------------
sUSD
sUSDSUSD
$0.2232-11.31%-16.58%$9.73M$19,213.943.60M
$0.1257-0.51%-13.32%$9.72M$753,311.0377.31M
Giao dịch
APX
APXAPX
$0.2168-0.53%-1.16%$9.58M$941.5444.17M
$0.01969+3.34%+11.73%$10.09M$5.74M512.50M
Giao dịch
$965.55+0.91%-0.84%$9.06M$375,185.749384.28
$191.02-0.53%+7.83%$9.65M$2.11M50515.86
$166.81+1.60%-0.74%$8.84M$1.46M52997.64
$0.1376-3.14%-1.23%$11.21M$4.52M81.47M
Giao dịch
$0.1157-4.69%-3.30%$9.26M$2.21M80.00M
Giao dịch
Tradoor
TradoorTRADOOR
$0.6497-3.33%+15.76%$9.32M$2.53M14.35M
Giao dịch
Nexa
NexaNEXA
$0.{5}1470+6.28%+38.89%$8.61M$141,144.695.86T
Giao dịch