Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2798 coin có tổng vốn hóa thị trường là $480.49B và biến động giá trung bình là +17.30%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$282.21-0.44%-11.69%$94,329.54$97,959.27334.26
$0.001988-10.67%-36.91%$99,375.45$1,104.0350.00M
$0.006776+0.01%+3.48%$96,412.74$014.23M
Giao dịch
$0.001810-0.23%-1.36%$96,800.15$053.47M
Fefe
FefeFEFE
$0.0002300-0.86%-24.60%$96,759.73$0420.69M
$0.0002245-0.63%-2.27%$96,261.22$7,987.93428.76M
$2.72-3.89%-10.23%$92,755.53$824.7434101.30
$0.009540----$95,403.2$010.00M
$0.{5}8999-8.64%-1.12%$89,959.12$189.4210.00B
Giao dịch
Hedget
HedgetHGET
$0.05380-0.08%-5.10%$94,232.77$01.75M
SIDUS
SIDUSSIDUS
$0.{5}3819-68.75%-27.42%$69,827.89$018.28B
APED
APEDAPED
$0.09317-0.72%-2.35%$90,795.47$0974493.00
$0.{4}8741+0.07%-19.99%$87,401.71$0999.94M
Giao dịch
Netvrk
NetvrkNETVR
$0.0009264-10.92%-19.89%$92,208.66$099.53M
Shiryo
ShiryoSHIRYO
$0.{13}9220-0.00%-19.74%$90,477.49$0981850.00T
------------
$0.0001069+3.01%-5.95%$89,786.18$0840.12M
$125.85-0.71%-2.68%$90,986.41$54.25722.95
$0.0001245-8.07%-7.72%$99,388.51$0798.37M
$9.04--+1.38%$102,201.28$011307.59
Arcona
ArconaARCONA
$0.005260+23.83%+44.26%$117,217.08$5.6422.28M
Hypr
HyprHYPR
$0.0001288-0.15%-2.18%$90,147.56$0700.00M
Lyra
LyraLYRA
$0.0001492-0.08%-2.47%$86,661.55$3.7580.90M
Giao dịch
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008884+4.83%+3.89%$104,511.42$56.13117.64M
LF
LFLF
$0.{4}2993-1.87%-3.61%$89,298.66$19,867.392.98B
$0.0008676+0.87%-1.45%$84,808.61$097.75M
$0.0002676+3.89%+38.86%$106,124.27$0396.58M
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
$0.001308+371.51%+357.23%$409,417.92$0312.95M
Giao dịch
$0.005989+8.08%-33.79%$84,472.79$3,644.1414.10M
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}2014--+0.06%$81,474.84$0404.49T
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}1941-0.21%-6.14%$79,295.26$0408.53B
Strong
StrongSTRONG
$0.5600-3.37%-1.71%$77,431.59$0138269.00
$0.003830-2.48%-14.63%$75,677.9$11.7219.76M
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0003846-3.21%-11.10%$74,730.92$0194.29M
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}2345+0.17%+39.35%$80,158.18$0341.77B
------------
$0.{4}8312-0.00%-4.04%$278,619.11$03.35B
------------
$419.53+0.56%-0.91%$72,648.12$7,122.07173.16
$0.0001391+0.44%-0.50%$68,285.64$0490.94M
Giao dịch
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1718---5.15%$72,276.12$0420.69T
$0.0001033-2.42%-3.11%$71,523.01$25.23692.10M
Giao dịch
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1880+4.87%+28.02%$79,084.99$0420.69T
$0.{4}5546-0.08%+1.64%$71,092.66$01.28B
$0.0001163+165.48%+246.56%$73,641.01$47,539.81632.96M
$0.001125-1.41%-5.88%$69,159.89$061.48M
$9.97-0.26%-4.12%$59,703.67$775,312.345987.05
$3.49+0.29%-3.80%$69,031.55$019791.90
$0.0008058---4.58%$68,181.72$084.62M