Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Polygon theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Polygon bao gồm 511 coin có tổng vốn hóa thị trường là $55.90B và biến động giá trung bình là +42.16%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Polygon bao gm mt tp hp các công ngh, nn tng và giao thc đưc xây dng trên blockchain Polygon. Polygon (trưc đây là Matic Network) là gii pháp Layer 2 cho Ethereum, vi mc tiêu chính là cung cp mt nn tng đ xây dng và kết ni các mng blockchain tương thích vi Ethereum, t đó cung cp cho các nhà phát trin s linh hot đ trin khai ng dng phi tp trung trong mt môi trưng có kh năng m rng cao hơn. Polygon có kh năng x lý giao dch vi tc đ nhanh hơn đáng k và chi phí thp hơn so vi mainnet ca Ethereum.

Polygon s dng sidechain đ gim bt mt phn công vic tính toán t chui chính Ethereum. Phương pháp này kết hp nhng đim mnh ca Ethereum và các blockchain đc lp thành mt h sinh thái liên kết, gn kết vi nhau. Polygon đã đưc biết đến rng rãi nh các SDK (B công c Phát trin Phn mm) thân thin vi ngưi dùng và phương pháp mô-đun ca nó, cho phép nhà phát trin la chn và tùy chnh các gii pháp v kh năng m rng phù hp vi nhu cu ca h.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.006163-3.66%-1.86%$5.68M$1.49M920.90M
Giao dịch
$0.{8}6996+3.81%+5.69%$5.39M$21,025.17769.86T
Beefy
BeefyBIFI
$65.57+14.64%+30.76%$5.25M$86,839.9480000.00
------------
$0.0009897-0.12%-0.64%$4.78M$54,161.74.83B
$1.41+0.12%-7.30%$4.61M$510,564.513.28M
Giao dịch
$0.0004656-0.72%-1.39%$4.57M$17,726.539.81B
Giao dịch
Obyte
ObyteGBYTE
$4.68+0.13%-8.88%$4.41M$11,429.72942246.44
RIZE
RIZERIZE
$0.001929-0.42%-50.27%$3.80M$113,538.651.97B
$0.04303+3.53%+8.25%$4.30M$29,988.35100.00M
$0.02706+15.80%+9.84%$4.06M$1,197.98150.00M
$5.78-3.77%-7.49%$3.88M$97,374.36672183.44
$0.004365+8.03%-6.68%$3.95M$661.88905.30M
DIMO
DIMODIMO
$0.007808-1.03%+3.40%$3.95M$51,191.53505.54M
Giao dịch
$0.004951-1.02%-4.02%$3.82M$2,869.32772.29M
$0.02117+3.98%+15.37%$3.61M$50,587.56170.46M
Suku
SukuSUKU
$0.004713-2.43%+4.72%$3.20M$27,033.35678.05M
$0.06114-2.46%-11.56%$3.23M$118,172.2352.75M
Giao dịch
$0.0007979+7.27%+18.80%$2.85M$348,025.483.57B
Giao dịch
$0.0006948+0.32%+1.53%$2.80M$146,841.194.03B
SWEAT
SWEATSWEAT
$0.0003232-1.32%-0.04%$2.73M$60,532.588.46B
Giao dịch
MATH
MATHMATH
$0.02335+0.27%+3.94%$2.67M$70,054.62114.36M
$0.04748-1.28%+0.29%$2.58M$49.7154.39M
$0.01870-4.13%+6.22%$2.40M$74,865.15128.46M
GAMEE
GAMEEGMEE
$0.004320----$0$00.00
Giao dịch
$0.{4}6316+26.79%+45.97%$2.22M$36,129.835.13B
$0.1059+2.88%+4.14%$2.12M$43,725.1920.03M
Tarot
TarotTAROT
$0.03072+2.46%+2.61%$2.08M$28,750.3967.70M
Nya
NyaNYA
$0.{7}5273+0.56%+4.23%$1.86M$5,824.1235.23T
$0.0002589+0.13%+0.16%$1.80M$19,925.026.94B
$0.2670----$0$00.00
OVR
OVROVR
$0.03359+1.43%+4.45%$1.71M$72,487.3150.99M
Giao dịch
$0.{7}2967-17.76%-38.45%$1.62M$27,156.1654.77T
Giao dịch
$0.03688+3.15%+13.84%$1.52M$181,746.4441.29M
$0.{4}9149-0.42%+1.10%$1.48M$3.9716.17B
Dtec
DtecDTEC
$0.007090-0.07%+0.96%$1.40M$310,418.92197.76M
Giao dịch
$0.03139+0.14%-1.74%$1.37M$365,992.8643.75M
Giao dịch
$0.001842-0.30%-4.26%$1.39M$12,392.55754.34M
Giao dịch
$0.4330-0.38%+5.67%$1.17M$1,409.852.70M
$0.02241+0.88%+4.82%$1.15M$55,084.8751.39M
$0.5869-0.11%+2.82%$1.11M$5,967.591.89M
Arianee
ArianeeARIA20
$0.009988-1.06%+2.06%$1.07M$0107.52M
Voxies
VoxiesVOXEL
$0.004765+22.84%+34.45%$1.21M$823,487.68254.49M
Giao dịch
Fuse
FuseFUSE
$0.004691+7.66%+27.31%$1.03M$53,093.59219.88M
Giao dịch
$0.{4}1557-0.12%+85.62%$994,548.84$063.88B
TOWER
TOWERTOWER
$0.0001553-0.43%-1.21%$944,089.78$64,151.076.08B
$0.07658-6.62%-14.92%$957,192.24$012.50M
Giao dịch
$0.0009486-0.12%-23.15%$706,677.35$13.85744.98M
$0.1270+25.27%+47.72%$1.05M$08.24M