Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 176 coin có tổng vốn hóa thị trường là $314.80B và biến động giá trung bình là +0.48%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1+0.06%+0.08%$29.18M$1.50M29.17M
USDK
USDKUSDK
$1.01-0.76%+2.00%$28.77M$028.60M
$1.35+0.04%+0.24%$27.04M$73,673.7719.96M
$1.01+0.27%+0.25%$26.67M$026.37M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
$0.9975-0.09%+0.20%$17.67M$64,371.7717.72M
------------
$1.05+0.45%-0.22%$16.12M$015.30M
$1.11+0.01%+0.18%$16.89M$16,736.6115.26M
GYEN
GYENGYEN
$0.006398-0.33%+4.69%$13.43M$27.922.10B
XSGD
XSGDXSGD
$0.7892-0.02%+0.47%$12.83M$541,458.6516.26M
$0.9996-0.03%+0.02%$12.54M$24.81M12.54M
$1.02+0.01%+0.05%$12.13M$74.0511.88M
USDB
USDBUSDB
$1+0.32%+0.71%$11.65M$7,158.2211.62M
sUSD
sUSDSUSD
$0.2186-15.94%-22.87%$9.53M$19,958.3243.60M
USDM
USDMUSDM
$1+0.47%+0.19%$8.95M$140,738.18.94M
USDH
USDHUSDH
$0.9862-0.68%-1.31%$7.91M$5,051.568.03M
$0.9995-0.42%+0.16%$7.98M$695,722.517.98M
$0.02625+0.00%+0.05%$7.21M$0274.54M
KGST
KGSTKGST
$0.01139-0.05%-0.05%$7.09M$204,689.57622.18M
$0.9969-0.76%-0.38%$6.95M$102,988.226.97M
$0.9998+0.03%+0.00%$6.22M$36,009.536.22M
$0.9994+0.03%-0.06%$5.92M$61,204.315.92M
$1.25-0.39%+1.00%$5.07M$77,949.924.07M
$0.9949+0.02%-8.07%$4.84M$9.83M4.86M
$0.2241-17.76%+0.04%$4.79M$98.2621.35M
$1.03-0.54%+2.33%$4.21M$04.08M
$0.3988-6.53%+0.42%$3.91M$1.09M9.80M
$1.14-3.87%+0.68%$3.83M$3.85M3.35M
$0.9996-0.02%-0.03%$3.66M$03.67M
$0.9985-0.38%+0.03%$3.48M$8.31M3.48M
$0.2039-0.31%+14.88%$3.50M$0.8517.14M
Giao dịch
Djed
DjedDJED
$1-0.17%+0.08%$3.30M$9,396.953.29M
$0.9999-0.05%+0.04%$3.16M$904,546.933.16M
$0.05754--+1.14%$2.09M$036.39M
Giao dịch
$0.{4}1196---10.27%$2.08M$0173.86B
Vai
VaiVAI
$0.9977-0.12%-0.13%$1.75M$2,006.371.76M
$1.16-0.02%+0.08%$1.57M$193.941.36M
Giao dịch
$0.4654--+13.76%$1.29M$02.76M
QCAD
QCADQCAD
$0.7243+0.07%+0.50%$1.20M$1,444.141.65M
IDRX
IDRXIDRX
$0.{4}5692-0.12%-0.16%$1.06M$3,824.5118.53B
$1.01-2.48%+1.07%$844,858.31$2,916.76835115.10
KRWQ
KRWQKRWQ
------------
$0.9997+0.04%-0.05%$514,500.63$604,970.96514642.84
$1-0.00%-0.50%$281,100.81$1,546.8280943.22
$0.9987+0.08%+0.69%$244,900.96$0245227.56
$0.0002537-0.03%-23.47%$113,172.35$1.51446.01M
------------
$0.001127+0.55%-3.49%$61,501.74$054.58M
YLDS
YLDSYLDS
$1.0000+0.00%+0.01%$0$2.30M0.00