Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2797 coin có tổng vốn hóa thị trường là $478.91B và biến động giá trung bình là +0.60%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1,261.04-0.15%+6.70%$5.48M$1.84M4347.31
Rally
RallyRALLY
$0.0006059-2.34%-6.77%$5.38M$38,801.978.88B
renBTC
renBTCRENBTC
$15,043.32+2.02%-28.55%$4.93M$7.59327.42
------------
------------
------------
$141.88-1.98%-13.28%$4.69M$1.78M33079.18
Beefy
BeefyBIFI
$58.96+3.52%-8.53%$4.72M$30,439.580000.00
$0.{8}6592+0.80%-7.02%$4.84M$106,845.17734.37T
Giao dịch
$0.3049-3.72%+6.02%$5.63M$171,581.3318.48M
$0.05419-3.73%-1.12%$4.78M$204,126.4588.21M
$0.003124+6.33%-8.98%$4.75M$5.00M1.52B
Giao dịch
------------
Aergo
AergoAERGO
$0.009412-0.60%+3.44%$4.61M$28,057.97490.00M
Giao dịch
$0.08842+22.64%+16.93%$4.71M$053.25M
SquidGrow
SquidGrowSQGROW
$0.004899+4.84%+9.35%$4.90M$5,306.031000.00M
$471.94+0.99%-8.53%$3.96M$181,154.468391.39
fanC
fanCFANC
$0.002318+2.78%+194.33%$4.48M$1.77M1.93B
$0.002151-4.71%+1.49%$4.41M$306,030.72.05B
$0.003890-3.57%-18.55%$4.67M$13,754.91.20B
$0.02127-1.63%-8.02%$4.54M$1.01M213.70M
Giao dịch
$343.41-1.04%-6.37%$4.36M$4.09M12693.57
$0.001527-3.06%-16.09%$4.43M$3.63M2.90B
Giao dịch
$0.02582+1.06%-4.39%$3.87M$0.51150.00M
Obyte
ObyteGBYTE
$4.66-2.33%-1.17%$4.39M$17,971.59943246.44
$0.1043+0.33%-9.96%$4.34M$1.99M41.66M
$0.005047-0.65%+8.05%$4.29M$185,249.74850.97M
Giao dịch
$0.005363-3.21%-5.23%$4.29M$1.05M800.71M
$0.008707-5.67%-20.40%$4.21M$98,968.94483.66M
Giao dịch
$0.04198+3.15%-0.48%$4.20M$138,157.79100.00M
$0.003934-8.49%-20.44%$3.83M$621,696.01974.95M
$1.53+15.15%+9.31%$5.01M$619,377.063.28M
Giao dịch
$0.7176+0.54%+0.75%$4.21M$5,135.815.87M
$6.21+2.64%+6.85%$4.17M$180,055.82672183.44
IMPT
IMPTIMPT
$0.002826+0.46%-5.65%$4.17M$78,116.111.48B
$0.0004246-1.10%-7.26%$4.16M$8,952.139.81B
Giao dịch
$0.2814-8.98%+16.18%$4.04M$934,958.8114.34M
Yala
YalaYALA
$0.01339-0.04%-0.07%$4.12M$0307.72M
$0.0006509-4.25%-6.30%$4.11M$154,544.096.32B
$90.66-0.30%+0.58%$4.10M$1.46M45276.45
HOPR
HOPRHOPR
$0.01157-0.45%+0.99%$3.95M$271,691.91341.17M
$575.04-0.07%-6.65%$4.23M$1.08M7351.52
$0.003926-6.91%-18.58%$3.93M$45,720.08999.98M
$0.09250-1.18%-17.15%$3.97M$58,53042.87M
Giao dịch
DIMO
DIMODIMO
$0.007774-0.17%+0.45%$3.93M$9,462.89505.54M
Giao dịch
$223.63+2.12%-19.00%$5.64M$1.94M25237.96
$0.004331-3.30%-2.48%$3.92M$129.73905.30M