Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2798 coin có tổng vốn hóa thị trường là $479.12B và biến động giá trung bình là +791488.25%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.02582+1.06%-4.39%$3.87M$0.51150.00M
$0.004331-3.30%-2.48%$3.92M$129.73905.30M
$0.0009827----$3.88M$03.95B
$0.001395-9.60%-1.31%$3.85M$831,681.682.76B
$0.09407-0.71%-29.36%$3.76M$47,458.539.98M
$5.32+0.15%+12742.37%$3.78M$0710113.00
Giao dịch
$0.02251-3.79%-20.05%$761,316.82$033.82M
$0.{6}8651+0.27%-0.86%$3.74M$04.32T
Giao dịch
$0.03037-5.30%+4.86%$3.80M$138,583.03125.04M
$0.0007197+2.86%-2.34%$3.76M$524,759.415.22B
Giao dịch
$163.61-0.15%-2.34%$3.18M$766,452.5219440.07
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}5766-2.80%+0.94%$3.68M$877,323.3263.88B
Giao dịch
$398.85+1.40%-1.12%$3.70M$1.78M9288.62
$0.004612-1.07%-5.18%$3.56M$26,068.47772.29M
ANOA
ANOAANOA
$12.14-2.35%-18.83%$3.63M$103,351.45299321.88
$420.02+0.02%-1.54%$3.33M$124,545.257922.40
$0.0003504+6.02%-2.53%$3.50M$1,881.5210.00B
Giao dịch
$241.82-0.82%-13.38%$3.49M$821,486.5114414.46
$0.02416-10.28%-38.33%$3.69M$3.41M152.80M
$29.02+0.74%-1.84%$3.48M$44.17119816.18
$0.003616+1.36%-10.50%$3.42M$23,671.94946.98M
$144.8+2.93%-11.09%$3.37M$386,519.5623262.78
$0.002310+2.05%+12.49%$3.47M$772,434.281.50B
Giao dịch
$59.01-2.21%-7.86%$3.33M$1.12M56400.94
$288.52+0.24%-1.49%$3.36M$2,675.4411632.70
Giao dịch
$0.0001292-1.64%-6.60%$3.29M$54,572.8925.47B
Giao dịch
$0.02048-0.91%+8.93%$3.31M$618,819.95161.68M
$0.3621-3.33%-4.96%$3.38M$1.68M9.34M
$0.01692-0.09%-0.48%$3.27M$0193.00M
$0.06154-7.58%+2.28%$3.25M$208,796.3352.75M
Giao dịch
$1,638.95+0.18%-5.24%$3.20M$2.56M1952.84
$0.0001071-2.71%-3.96%$3.18M$12,897.7729.65B
$40.93+1.12%-9.07%$2.15M$1.45M52569.27
$175.6+2.14%+3.77%$3.15M$3.66M17958.16
$0.01748-6.63%-8.14%$2.98M$88,458.22170.46M
Suku
SukuSUKU
$0.004539-0.02%-2.69%$3.08M$30,072.28678.05M
$0.004939+0.60%-2.10%$3.08M$2.45M622.77M
Giao dịch
$0.002128-0.97%-2.84%$3.06M$16,2631.44B
$0.07287-9.97%+3.97%$3.15M$043.19M
Giao dịch
$0.004116-2.25%-4.38%$3.05M$127,155.35740.05M
Ren
RenREN
$0.003075-7.96%-14.43%$3.05M$22,909.43992.88M
Giao dịch
$0.04160-5.21%-10.50%$3.23M$112,022.477.67M
$77.22-0.20%-2.42%$3.13M$206,206.2340505.34
$0.002994+1.70%-11.58%$2.99M$883,388.3999.92M
$23.09+0.29%+28.19%$1.83M$62,624.9579456.10
$0.01282-4.08%-15.87%$3.06M$9,755.3238.67M
$0.01694-0.44%-0.47%$2.95M$55,359.98173.93M
$0.03103+14.99%+6.90%$3.03M$30.79M97.61M
$0.004330+0.30%-12.69%$2.94M$7.38680.00M
$374.82+0.47%+11.46%$2.96M$541,245.357892.60