Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2798 coin có tổng vốn hóa thị trường là $480.49B và biến động giá trung bình là +17.30%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$27.35---13.05%$727,300.2$026595.27
qONE
qONEQONE
$0.004672+1.08%-6.59%$680,170.96$72,770.15145.57M
$0.001225+0.40%-4.68%$676,750.82$47,032.7552.49M
$0.{8}1581-3.57%-8.51%$665,041.36$25,354.15420.69T
$79.33--+4.44%$274,474.65$94.973459.91
$0.0009298+4.68%-13.66%$680,231.63$130,328.74731.58M
Giao dịch
$129.42-1.71%-3.65%$670,067.11$1.56M5177.57
$0.006596-2.94%-14.42%$610,109.22$53,842.9892.50M
$167.38+0.76%+3.50%$801,685.22$2.084789.49
$0.{9}8987+0.42%+13.55%$669,527.12$125,692.54745.03T
UXLINK
UXLINKUXLINK
$0.0007124+4.71%-12.97%$660,899.96$53,671.6927.74M
Giao dịch
ICHI
ICHIICHI
$0.06872+0.07%-28.18%$644,588.82$09.38M
$0.3321-0.45%-11.88%$654,030.53$01.97M
$318.69-1.77%+4.54%$655,191.55$1,939.362055.89
$508.52+1.98%-4.41%$654,523.17$258,335.251287.12
$0.01577-4.62%-10.54%$650,631.43$28,066.6741.27M
KIRA
KIRAKEX
$0.003172-8.17%-10.74%$651,972.63$0205.57M
cheqd
cheqdCHEQ
$0.0009861-1.93%-1.79%$633,564.21$60,335.76642.49M
$301.57-0.14%-0.71%$619,194.6$908.012053.21
$132.62+0.67%+12.31%$687,551.93$102,623.825184.25
$0.01447+5.16%+3.41%$692,969.07$415.7547.90M
RFOX
RFOXRFOX
$0.0001534-1.40%-68.75%$201,261.88$01.31B
Giao dịch
$23.54+0.08%+2.39%$633,341.27$568,091.7126899.79
$0.{4}1648+4.07%-1.02%$614,502.97$1,217.4937.30B
$0.3545+0.88%-6.00%$772,854.32$551,807.512.18M
$0.0009042+2.29%-4.65%$600,049.74$0663.64M
Giao dịch
$0.007953-2.36%-11.67%$612,364.18$077.00M
TERMINUS
TERMINUSTERMINUS
$0.006106+1.11%-11.11%$610,647.31$204.44100.00M
$0.06015-4.49%-3.69%$611,654.44$010.17M
$0.002563+0.45%-4.44%$608,233.58$353.34237.32M
$0.0006277+0.09%-3.34%$609,704$328,488.99971.28M
$427.33+0.11%-5.99%$985,231.08$98,458.192305.57
$0.005975+7.73%+21.71%$629,544.51$2,400.32105.37M
Giao dịch
$0.001291+1.97%-5.76%$593,802$142,439.05460.00M
$0.2977+7.78%+52.07%$890,892.06$421.332.99M
$558.64+0.71%+5.37%$600,759.75$935,162.71075.39
$16.52-1.18%-5.65%$610,244.92$886,920.8736929.29
$0.0002514-0.15%-1.86%$586,997.3$54.642.34B
Abyss
AbyssABYSS
$0.002551-0.16%-3.19%$584,192.25$0229.00M
Myria
MyriaMYRIA
$0.{4}1212+4.47%+2.56%$587,128.89$048.44B
Giao dịch
$0.02751-31.97%+11.16%$619,020.99$1.42M22.50M
$0.003759+0.64%-7.49%$584,553.99$0155.50M
$0.{6}8413-0.25%-6.07%$579,781.65$25,063.72689.13B
Swash
SwashSWASH
$0.0005855+0.86%+8.65%$582,588.54$643.84994.96M
$0.0009846----$582,390.89$0591.50M
$422.31+3.17%-13.20%$580,693.12$112,906.151375.04
BABB
BABBBAX
$0.{5}6937-0.82%+0.56%$568,316.09$53,929.2481.92B
$0.001822-0.62%-4.43%$580,253.13$0318.47M
$254.11-0.87%+2.92%$576,977.77$90.932270.58