Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2798 coin có tổng vốn hóa thị trường là $480.00B và biến động giá trung bình là +17.77%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$19.81-4.10%-11.47%$446,850.56$564,567.8422562.38
$0.004885-5.10%+0.15%$440,799.64$1,367.2190.24M
Giao dịch
$381.45-0.00%-1.11%$498,155.59$01305.95
$0.0004541-10.54%+357.98%$454,132.15$01000.00M
Giao dịch
$8.24-7.02%-7.20%$474,609.34$705,176.9557567.00
$0.04316+0.43%-6.26%$458,561.11$523.1810.63M
$0.006701-8.23%-39.31%$442,561.84$3,235.9466.05M
$149.8-0.17%+1.58%$451,461.05$58,576.823013.71
$0.002031+15.38%-6.16%$433,372.98$96,792.74213.37M
$462.26+0.63%-8.65%$547,716.04$338,568.261184.86
$70.47+1.63%-1.28%$438,833.74$143,295.286227.00
GAIA
GAIAGAIA
$0.002568-2.27%-10.96%$436,629.59$122,658.6170.00M
Giao dịch
$0.001674-8.56%-13.55%$447,888.92$1,098.73267.54M
$33.81+0.80%+18.96%$487,223.41$26,301.0514410.44
$0.004586-2.21%-16.33%$435,801.12$254.395.03M
Giao dịch
$271.86-0.16%-4.47%$481,934.54$362,999.861772.74
$0.004943+7.80%+26.03%$429,588.72$086.92M
Giao dịch
DeFi
DeFiDEFI
$0.0001072-7.25%-9.51%$414,994.45$199,868.743.87B
Govi
GoviGOVI
$0.01320+0.44%+641.93%$422,406.81$032.00M
$0.02888-1.38%-17.10%$419,976.75$438.814.54M
Giao dịch
$0.006079-0.73%-13.62%$418,906.49$068.91M
$0.0002284-3.22%-5.85%$425,548.13$01.86B
$93.88-0.77%+8.62%$419,817.02$21.714471.97
$41.7-0.22%-11.68%$417,597$244,019.4310014.35
$0.02880----$0$00.00
Giao dịch
Mezo
MezoMEZO
$0.004852-2.82%-19.93%$417,197.83$288,014.8985.99M
Giao dịch
$21.77-0.88%+12.77%$407,453.94$837,559.8818712.06
$12.32+1.40%-9.09%$616,549.7$353,234.9750055.16
$382.02+0.10%-3.78%$375,398.97$198,130.53982.68
NULS
NULSNULS
$0.003596-0.02%-0.09%$410,837.55$0114.25M
Giao dịch
$0.001308+371.51%+357.23%$409,417.92$0312.95M
Giao dịch
$0.6204+1.68%-0.66%$528,343.26$0851583.50
Patriot
PatriotPATRIOT
$0.{4}4082+4.24%-11.27%$408,170.23$010.00B
$142.21+0.71%-5.17%$393,676.6$267,900.792768.34
$0.004748+19.56%+13.32%$392,785.7$205.4982.73M
$0.{7}1986+0.07%-7.64%$399,137.38$460,620.6220.09T
$68.68+0.60%-8.15%$406,782.2$25.055923.14
BiFi
BiFiBIFI
$0.0009206+7.35%+64.52%$434,707.34$0472.20M
Stella
StellaALPHA
$0.0004363+2.92%-2.14%$419,248.96$2,062.39961.00M
Giao dịch
Sipher
SipherSIPHER
$0.004408-0.64%+0.43%$395,564.93$089.75M
Nitro
NitroNITRO
$0.{6}8752-2.90%+31.83%$367,593.6$78,016.24420.00B
$0.002059+1.05%-8.06%$381,290.46$230.25185.21M
$0.0005182-15.80%-21.00%$407,997.4$8,262.83787.40M
Giao dịch
$0.9010-0.29%-6.46%$383,065.43$0425178.00
Giao dịch
$0.0009128-1.79%-3.87%$380,317.81$29,641.33416.65M
$0.008316-15.57%-18.50%$584,369.62$7,965.2370.27M
$23.63--+9.12%$388,353.96$016432.54
Credefi
CredefiCREDI
$0.0005227+8.91%+6.20%$391,306.15$15,780.97748.57M
$0.0001137-1.71%-1.49%$391,079.66$2,186.633.44B